váng huyết

váng huyết

Một miếng váng huyết được lấy ra từ một phần thịt lợn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp màng mỏng trên bề mặt máu: "váng huyết" chỉ lớp màng màu trắng hoặc xám, thường xuất hiện trên bề mặt máu đông hoặc trong các mẫu máu tĩnh mạch, đặc biệt trong các bệnh viêm nhiễm.
    • Lớp màng trong học: Trong sinh học giải phẫu, "váng huyết" lớp màng fibrin hình thành trên bề mặt máu đông, thường thấy trong các tổn thương viêm hoặc trong quá trình đông máu bất thường.
dụ sử dụng
  • (Lớp màng fibrin xuất hiện trên máu đông trong mẫu xét nghiệm.)
  • (Lớp màng này dấu hiệu của tình trạng viêm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "váng huyết viêm": lớp màng fibrin hình thành do phản ứng viêm, thường thấy trong các bệnh như viêm màng ngoài tim hoặc viêm khớp.

    • Váng huyết viêm có thể được quan sát dưới kính hiển vi trong các mẫu bệnh phẩm. (Lớp màng này giúp chẩn đoán tình trạng viêm.)
  • "váng huyết đông": lớp màng fibrin xuất hiện khi máu đông lại trong điều kiện bất thường.

    • Váng huyết đông thường gặp trong các xét nghiệm máu tĩnh mạch. (Đây hiện tượng phổ biến trong phân tích máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Huyết tương (danh từ): phần lỏng của máu, không tế bào máu, khác với váng huyết lớp màng đặc.

    • Huyết tương chứa nhiều protein chất dinh dưỡng. (Phần lỏng này khác với váng huyết lớp màng.)
  • Màng fibrin (danh từ): lớp màng protein hình thành trong quá trình đông máu, đồng nghĩa với váng huyết trong ngữ cảnh sinh học.

    • Màng fibrin giúp cầm máu tạo thành váng huyết. (Lớp màng này chức năng bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Màng đông máu: lớp màng hình thành khi máu đông, thường dùng trong y học.
  • Lớp fibrin: lớp màng protein trong quá trình đông máu.
Thành ngữ liên quan
  • Váng huyết trắng: váng huyết màu trắng đục, thường thấy trong các bệnh viêm màng não.
    • Bệnh nhân viêm màng não váng huyết trắng trong dịch tủy sống. (Dấu hiệu này giúp chẩn đoán bệnh.)